piecing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng vádanh từA patch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piecingDạng gốc (base form)
- piecingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — , , .Khi bạn bố trí rập, hãy cố sắp xếp để các miếng vá và chỗ sửa nằm ở phần trang phục ít lộ nhất — như gấu áo, nẹp áo, hoặc vùng dưới cánh tay ở eo hay tay áo.
- .Anh ấy bắt đầu ghép nối toàn bộ câu chuyện lại.
- .Các điều tra viên bắt đầu ghép nối câu chuyện rùng rợn đó lại.