Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
piece of ice
US
/ˈ
p
i
s
ə
v
ˈ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Miếng băng
Ví dụ
A
small
piece
of
ice
fell
into
the
glass
.
Một miếng băng nhỏ rơi vào cốc.
Xuất hiện ở từ khác
ice
kết hợp
miếng băng
AI
1
Miếng băng
1
Miếng băng
1
Miếng băng