Dịch

piece of cloth

US/ˈpis əv ˈklɔθ/

Nghĩa chính

  1. Mảnh vải

Cụm từ (phrase)

piece of clothingdanh từMón đồ quần áo; bất kỳ món đồ nào, chẳng hạn như áo sơ mi hoặc tất, cấu thành quần áo

Ngôn ngữ khác

AI