hilacha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sợi chỉ lỏng lẻo, mảnh vảidanh từloose thread, shred of fabric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hilachaDạng gốc (base form)
- hilachasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostrar la hilachađộng từ | động từ | Thể hiện màu sắc thực sự của một người |