Dịch

hilacha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi chỉ lỏng lẻo, mảnh vảidanh từloose thread, shred of fabric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hilachaDạng gốc (base form)
  2. hilachasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mostrar la hilachađộng từThể hiện màu sắc thực sự của một người

AI