Nghĩa chính
- Khung tranhdanh từThe frame into which a picture is placed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picture frameDạng gốc (base form)
- picture framesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . … … .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha