Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picophototroph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quang dưỡng cỡ pico
danh từ
a picoscale phototroph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picophototroph
Dạng gốc
(base form)
picophototroph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pico-
+
phototroph
AI
1
Quang dưỡng cỡ pico
1
Quang dưỡng cỡ pico
1
Quang dưỡng cỡ pico