Dịch

picophototroph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quang dưỡng cỡ picodanh từa picoscale phototroph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picophototrophDạng gốc (base form)
  2. picophototrophsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI