Dịch

phototroph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quang tự dưỡngdanh từA photoautotroph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phototrophDạng gốc (base form)
  2. phototrophsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

phototroph

AI