Nghĩa chính
- Nơi, điển hình là ở vùng nông thôn, nơi mọi người tổ chức dã ngoại; đặc biệt là nơi có ghế dài, bàn, thùng đựng rác, v.vdanh từA place, typically in the countryside, in which people have picnics; especially one equipped with benches, tables, waste-bins, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picnic siteDạng gốc (base form)
- picnic sitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha