Dịch

picky tea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn gồm nhiều đồ ăn nhẹ linh tinh được phục vụ cùng nhaudanh từA meal of miscellaneous snack foods served together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picky teaDạng gốc (base form)
  2. picky teasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ' ' . , , !
  • . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI