Dịch

picky bits

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại đồ ăn nhẹ khác được phục vụ cùng nhaudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Miscellaneous snack foods served together.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • three-course . .
  • , .

AI