Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
picky bits
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
k
i
ˈ
b
ɪ
t
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Các loại đồ ăn nhẹ khác được phục vụ cùng nhau
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Miscellaneous snack foods served together.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
picky tea
Ví dụ
It
doesn't
have
to
be
a
fancy
three-course
meal
.
Picky
bits
like
tapas
are
just
as
good
.
She
couldn't
imagine
Valentina
rolling
out
the
Tupperware
in
a
heatwave
,
shaking
out
a
blanket
and
declaring
it
an
evening
meal
of
picky
bits
.
AI
1
Các loại đồ ăn nhẹ khác được phục vụ cùng nhau
1
Các loại đồ ăn nhẹ khác được phục vụ cùng nhau
1
Các loại đồ ăn nhẹ khác được phục vụ cùng nhau