Dịch

picket-house

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà bằng gỗ được làm bằng những tấm ván ghép trên một khung cột thẳng đứng, thường được xây dựng như một phần của tiền đồn hoặc là nơi trú ẩn đầu tiên trong một ngôi nhà mớidanh từA wooden building made by fitting boards across a framework of upright poles, often constructed as part of an outpost or as the first shelter in a new homestead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picket-houseDạng gốc (base form)
  2. picket-housesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI