phytotomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu cấu trúc bên trong của thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the internal structures of plants.
Họ từ (word family)
cùng gốc phytotomyVí dụ
- , , , , .
- ,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha