Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytolithic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm phytoliths
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of phytoliths.
Nguồn gốc
(etymology)
phyto
+
lithic
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm phytoliths
1
Liên quan đến hoặc bao gồm phytoliths
1
Liên quan đến hoặc bao gồm phytoliths