phyto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vậtdanh từA phytosanitary certificate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phytoDạng gốc (base form)
- phytosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phyto-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật |
Ví dụ
- , / ( 4).