Dịch

phyto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vậtdanh từA phytosanitary certificate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phytoDạng gốc (base form)
  2. phytosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

phyto-tiền tốLiên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật

Ví dụ

  • , / ( 4).

AI