Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytogeny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
phytogenesis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phytogeny
Dạng gốc
(base form)
phytogen
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
-geny
AI
1
Sự phát sinh thực vật
1
Sự phát sinh thực vật
1
Sự phát sinh thực vật