Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-geny
hậu tố
Nghĩa chính
1
Sản xuất
hậu tố
không đếm được
(uncountable)
production
2
Thế hệ
hậu tố
không đếm được
(uncountable)
generation
3
Nguồn gốc
hậu tố
không đếm được
(uncountable)
origin
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
-γένεια
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
代
dài
Thế hệ, triều đại, thời đại
世
shì
Thế hệ, đời
AI
1
Sản xuất
2
Thế hệ
3
Nguồn gốc
1
Sản xuất
2
Thế hệ
3
Nguồn gốc
1
Sản xuất
2
Thế hệ
3
Nguồn gốc