Dịch

-geny

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Sản xuấthậu tốkhông đếm được (uncountable)production
  2. Thế hệhậu tốkhông đếm được (uncountable)generation
  3. Nguồn gốchậu tốkhông đếm được (uncountable)origin

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổ-γένεια

AI