Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
physiographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Địa văn học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to physiography
Họ từ
(word family)
cùng gốc
physiographic
physiographic
al
Địa văn học
tính từ
physiographic
ally
Xem physiography
trạng từ
bio
physiographic
Liên quan đến sinh lý học
tính từ
eco
physiographic
Liên quan đến sinh lý học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
physiography
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fisiográfico
Sinh lý học
AI
1
Địa văn học
1
Địa văn học
1
Địa văn học