physicalness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện về thể chất; thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being physical; physicality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- physicalnessDạng gốc (base form)
- physicalnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .