Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical reality
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ɹ
i
ˈ
æ
l
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Hiện thực vật chất
Ví dụ
The
video
shows
the
physical
reality
of
the
disaster
.
Video cho thấy những gì thực sự xảy ra trong thảm họa.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
hiện thực vật chất
AI
1
Hiện thực vật chất
1
Hiện thực vật chất
1
Hiện thực vật chất