Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical properties
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ˈ
p
ɹ
ɑ
p
ɚ
t
i
z
/
Nghĩa chính
1
Tính chất vật lý
Ví dụ
The
material
has
unusual
physical
properties
.
Vật liệu này có những tính chất vật lý khác thường.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
tính chất vật lý
AI
1
Tính chất vật lý
1
Tính chất vật lý
1
Tính chất vật lý