Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical media
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ˈ
m
i
.
d
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Phương tiện hữu hình
Ví dụ
The
archive
preserves
physical
media
such
as
films
and
tapes
.
Kho lưu giữ các phương tiện hữu hình như phim và băng điện video.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
phương tiện hữu hình
AI
1
Phương tiện hữu hình
1
Phương tiện hữu hình
1
Phương tiện hữu hình