Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical force
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ˈ
f
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Sức mạnh thể chất
Ví dụ
It
took
two
officers
to
restrain
him
using
physical
force
.
Cần hai cảnh sát dùng lực để khống chế anh ta.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
sức mạnh thể chất
AI
1
Sức mạnh thể chất
1
Sức mạnh thể chất
1
Sức mạnh thể chất