Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical book
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Sách giấy
Ví dụ
Many
students
still
prefer
a
physical
book
to
an
e-book
.
Nhiều học sinh vẫn thích sách giấy hơn sách điện tử.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
sách giấy
AI
1
Sách giấy
1
Sách giấy
1
Sách giấy