Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
phubber
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người phubs
danh từ
One who phubs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phubber
Dạng gốc
(base form)
phubber
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
could
try
talking
to
the
phubbers
,
but
it’s
almost
never
worth
spending
social
capital
in
the
workplace
on
these
kinds
of
issues
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
phubbee
Nguồn gốc
(etymology)
phub
+
-er
AI
1
Người phubs
1
Người phubs
1
Người phubs