Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phubbee
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một người nào đó đang hoặc đã bị phubbed
danh từ
Someone who is or has been phubbed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phubbee
Dạng gốc
(base form)
phubbee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
phubber
Nguồn gốc
(etymology)
phub
+
-ee
AI
1
Một người nào đó đang hoặc đã bị phubbed
1
Một người nào đó đang hoặc đã bị phubbed
1
Một người nào đó đang hoặc đã bị phubbed