Dịch

phthiriasis

danh từ (noun)
UK/(f)θɪˈɹaɪ.sɪs/US/θɪˈɹaɪ.səs/

Nghĩa chính

  1. Bệnh chấy rậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An infestation by pubic lice (Pthirus pubis).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. phthiriasisDạng gốc (base form)
  2. phthiriases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhphthīriāsis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφθειρίασιςphtheiríasis

AI