Nghĩa chính
- Bệnh chấy rậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An infestation by pubic lice (Pthirus pubis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phthiriasisDạng gốc (base form)
- phthiriases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhphthīriāsis
- từ tiếng Hy Lạp cổφθειρίασιςphtheiríasis