Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photozincography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật in ảnh bằng bản kẽm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of photolithography using a zinc plate
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
zincography
AI
1
Thuật in ảnh bằng bản kẽm
1
Thuật in ảnh bằng bản kẽm
1
Thuật in ảnh bằng bản kẽm