Dịch

photoswitching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biến đổi cấu trúc của hợp chất dưới tác dụng của ánh sáng, đặc biệt khi kèm theo sự thay đổi về chức năngdanh từkhông đếm được (uncountable)The modification of the structure of a compound by light, especially when accompanied by a change in function

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photoswitchingDạng gốc (base form)
  2. photoswitchingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI