Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoresist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất cản quang
danh từ
A light-sensitive film used in photolithography and photoengraving.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photoresist
Dạng gốc
(base form)
photoresist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
resist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
photoresist
photoresist
or
Cái điện trở quang
danh từ
photoresist
ant
Thể hiện khả năng quang điện
tính từ
photoresist
ive
Quang dẫn
tính từ
photoresist
ance
Quang điện trở
danh từ
AI
1
Chất cản quang
1
Chất cản quang
1
Chất cản quang