Dịch

photoplethysmogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản ghi được thực hiện bởi máy đo quang thể tíchdanh từA recording made by a photoplethysmograph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photoplethysmogramDạng gốc (base form)
  2. photoplethysmogramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI