Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plethysmogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể tích đồ; biểu đồ thể tích
danh từ
A recording made by the plethysmograph.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plethysmogram
Dạng gốc
(base form)
plethysmogram
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plethysmogram
photo
plethysmogram
Bản ghi được thực hiện bởi máy đo quang thể tích
danh từ
AI
1
Thể tích đồ
1
Thể tích đồ
1
Thể tích đồ