Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photophobically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách kỵ ánh sáng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a photophobic manner
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
phobically
AI
1
Theo cách kỵ ánh sáng
1
Theo cách kỵ ánh sáng
1
Theo cách kỵ ánh sáng