Dịch

phobically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách ám ảnhtrạng từIn a phobic manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phobicallyDạng gốc (base form)
  2. more phobicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most phobicallySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc phobically

Nguồn gốc (etymology)

phobic-ally

AI