Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoneutron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quang nơtron
danh từ
A free neutron produced by a photonuclear reaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photoneutron
Dạng gốc
(base form)
photoneutron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
neutron
AI
1
Quang nơtron
1
Quang nơtron
1
Quang nơtron