Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photon circle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
oʊ
ˌ
t
ɑ
n
ˈ
s
ɜɹ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với photon sphere
danh từ
Synonym of photon sphere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photon circle
Dạng gốc
(base form)
photon circle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
photon sphere
AI
1
Đồng nghĩa với photon sphere
1
Đồng nghĩa với photon sphere
1
Đồng nghĩa với photon sphere