Dịch

photon circle

danh từ (noun)
US/ˈfoʊˌtɑn ˈsɜɹkəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với photon spheredanh từSynonym of photon sphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photon circleDạng gốc (base form)
  2. photon circlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI