Dịch

photoimaging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sángdanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of an image by the use of light

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI