Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoimaging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of an image by the use of light
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
photoimage
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
imaging
AI
1
Sự hình thành hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng
1
Sự hình thành hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng
1
Sự hình thành hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng