photoelectric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Quang điệntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the electric effects of electromagnetic radiation, especially the ejection of an electron from a surface by a photon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| photoelectric effectdanh từ | danh từ | Sự phát ra các electron từ bề mặt vật liệu sau khi hấp thụ bức xạ điện từ |
| photoelectric celldanh từ | danh từ | Tế bào quang điện |
| photoelectric door opener | Chưa có nghĩa | |
| photoelectric photometry | Chưa có nghĩa | |
| photoelectric intrusion detector | Chưa có nghĩa | |
| photoelectric imaging | Chưa có nghĩa | |
| photoelectric counter | Chưa có nghĩa | |
| photoelectric colorimeter | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc photoelectricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha