Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoduplicator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy nhân bản ảnh; một máy photocopy
danh từ
A machine for photoduplication; a photocopier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photoduplicator
Dạng gốc
(base form)
photoduplicator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
duplicator
AI
1
Máy nhân bản ảnh
1
Máy nhân bản ảnh
1
Máy nhân bản ảnh