photochemical
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quang hóatính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or produced by photochemistry or by photochemical reactions.
- Các hợp chất hóa học (chẳng hạn như halogenua bạc) được sử dụng trong nhiếp ảnhdanh từAny chemical compound (such as silver halides) used in photography.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photochemicalDạng gốc (base form)
- photochemicalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| photochemical smogdanh từ | danh từ | Ô nhiễm không khí do các phản ứng quang hóa liên quan đến hydrocarbon, oxit nitơ và các chất ô nhiễm khác, đặc biệt là trong không khí tĩnh lặng ở các thành phố |
| photochemical reactiondanh từ | danh từ | Các phản ứng hóa học được bắt đầu bằng sự hấp thụ bức xạ điện từ để tạo thành trạng thái kích thích |
| photochemical logic gate | Chưa có nghĩa | |
| photochemical reduction | Chưa có nghĩa | |
| photochemical oxidant | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc photochemicalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- – – .