Dịch

photochemical

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quang hóatính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or produced by photochemistry or by photochemical reactions.
  2. Các hợp chất hóa học (chẳng hạn như halogenua bạc) được sử dụng trong nhiếp ảnhdanh từAny chemical compound (such as silver halides) used in photography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photochemicalDạng gốc (base form)
  2. photochemicalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

photochemical smogdanh từÔ nhiễm không khí do các phản ứng quang hóa liên quan đến hydrocarbon, oxit nitơ và các chất ô nhiễm khác, đặc biệt là trong không khí tĩnh lặng ở các thành phố
photochemical reactiondanh từCác phản ứng hóa học được bắt đầu bằng sự hấp thụ bức xạ điện từ để tạo thành trạng thái kích thích
photochemical logic gateChưa có nghĩa
photochemical reductionChưa có nghĩa
photochemical oxidantChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • – – .

AI