Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photocathode
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quang catôt
danh từ
A cathode that emits electrons when exposed to light.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photocathode
Dạng gốc
(base form)
photocathode
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
cathode
AI
1
Quang catôt
1
Quang catôt
1
Quang catôt