Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photocascade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dòng thác quang hóa (chuỗi phản ứng)
danh từ
A photochemical cascade (series of reactions)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photocascade
Dạng gốc
(base form)
photocascade
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
cascade
AI
1
Dòng thác quang hóa (chuỗi phản ứng)
1
Dòng thác quang hóa (chuỗi phản ứng)
1
Dòng thác quang hóa (chuỗi phản ứng)