Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photobiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quang sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to photobiology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
photobiological
photobiological
ly
Bằng phương tiện hoặc về mặt quang sinh học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
biological
AI
1
Liên quan đến quang sinh học
1
Liên quan đến quang sinh học
1
Liên quan đến quang sinh học