phosphorylation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Photphat hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the process of transferring a phosphate group from a donor to an acceptor; often catalysed by enzymes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phosphorylationDạng gốc (base form)
- phosphorylationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| protein phosphorylationdanh từ | danh từ | Sự liên kết của photphat với protein để tạo thành phosphoprotein |
| oxidative phosphorylationdanh từ | danh từ | Phosphoryl hóa hiếu khí các chất dinh dưỡng của tế bào để giải phóng năng lượng và tái tạo ATP |
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc phosphorylation- phosphorylationalLiên quan đến quá trình phosphoryl hóatính từ
- hyperphosphorylationTrạng thái được phosphoryl hóa hoàn toàn, do đó tất cả các vị trí phosphoryl hóa tiềm năng đều được chiếm giữdanh từ
- transphosphorylationHoạt động của transphosphorylasedanh từ
- triphosphorylationPhosphoryl hóa để tạo thành triphosphatedanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha