Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transphosphorylation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động của transphosphorylase
danh từ
The action of a transphosphorylase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transphosphorylation
Dạng gốc
(base form)
transphosphorylation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
phosphorylation
AI
1
Hoạt động của transphosphorylase
1
Hoạt động của transphosphorylase
1
Hoạt động của transphosphorylase