Dịch

phosphatase

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Photphatazadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several enzymes that hydrolyze phosphate esters, and are important in the metabolism of carbohydrates, nucleotides and phospholipids, and in the formation of bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phosphataseDạng gốc (base form)
  2. phosphatasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alkaline phosphatasedanh từCác nhóm phosphatase hoạt động mạnh nhất trong môi trường kiềm
prostatic acid phosphatasedanh từLoại enzyme do tuyến tiền liệt sản xuất, có thể được tìm thấy với số lượng tăng lên ở nam giới bị ung thư tuyến tiền liệt hoặc các bệnh khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ., .Những kết quả này phù hợp với quan sát của Pirani và cộng sự, những người đã thấy rằng trong thai kỳ bình thường không có mối tương quan nào giữa hoạt tính phosphatase kiềm chịu nhiệt trong huyết thanh với trọng lượng sơ sinh thô hoặc trọng lượng nhau thai.

AI