phosphatase
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Photphatazadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several enzymes that hydrolyze phosphate esters, and are important in the metabolism of carbohydrates, nucleotides and phospholipids, and in the formation of bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phosphataseDạng gốc (base form)
- phosphatasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alkaline phosphatasedanh từ | danh từ | Các nhóm phosphatase hoạt động mạnh nhất trong môi trường kiềm |
| prostatic acid phosphatasedanh từ | danh từ | Loại enzyme do tuyến tiền liệt sản xuất, có thể được tìm thấy với số lượng tăng lên ở nam giới bị ung thư tuyến tiền liệt hoặc các bệnh khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc phosphatase- organophosphataseCác enzyme xúc tác quá trình thủy phân este organophosphatedanh từ
- phosphatomeBộ phosphatase hoàn chỉnh được tìm thấy trong một mẫu sinh học; đặc biệt là những chất được tìm thấy trong cơ thể con người trong điều kiện bình thường và khi mắc bệnhdanh từ
- antiphosphataseChất tạo ra phản ứng dị ứng với kháng thể phosphatasedanh từ
- bisphosphataseEnzyme chuyển đổi bisphosphate thành hợp chất monophosphate bằng cách khử phosphodanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ., .Những kết quả này phù hợp với quan sát của Pirani và cộng sự, những người đã thấy rằng trong thai kỳ bình thường không có mối tương quan nào giữa hoạt tính phosphatase kiềm chịu nhiệt trong huyết thanh với trọng lượng sơ sinh thô hoặc trọng lượng nhau thai.