Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonytail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
oʊ
n
i
ˌ
t
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Phần tóc nối ở dạng đuôi ngựa nhân tạo
danh từ
A hair extension in the form of an artificial ponytail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phonytail
Dạng gốc
(base form)
phonytail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phony
+
ponytail
AI
1
Phần tóc nối ở dạng đuôi ngựa nhân tạo
1
Phần tóc nối ở dạng đuôi ngựa nhân tạo
1
Phần tóc nối ở dạng đuôi ngựa nhân tạo