Dịch

phonophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ hãi bất thường về âm thanh, đặc biệt là khi nói to hoặc giọng nói của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An unusual fear of sound, especially of speaking aloud or of one's own voice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phonophobiaDạng gốc (base form)
  2. phonophobiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI