Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fonofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng sợ âm thanh
danh từ
phonophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fonofobia
Dạng gốc
(base form)
fonofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phonophobia
Nỗi sợ hãi bất thường về âm thanh, đặc biệt là khi nói to hoặc giọng nói của chính mình
AI
1
Chứng sợ âm thanh
1
Chứng sợ âm thanh
1
Chứng sợ âm thanh