phonographer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người viết tốc ký (theo phương pháp Pit-man)danh từA person skilled at phonography.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phonographerDạng gốc (base form)
- phonographersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người viết tốc ký (theo phương pháp Pit-man)