Dịch

phonographist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người viết tốc ký (theo phương pháp Pit-man)danh từA phonographer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phonographistDạng gốc (base form)
  2. phonographistsSố nhiều (plural)

AI